TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基改

jīgǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ CẢI

基改 nghĩa là biến đổi gen.

Nghĩa của 基改

jīgǎi

CƠ CẢIDanh từ
  1. Biến đổi gen (GM)
  2. Viết tắt của 基因改造 (jīyīngǎizào)

Câu hỏi thường gặp

基改 nghĩa là gì?

基改 (jīgǎi) nghĩa là biến đổi gen.

基改 đọc thế nào?

基改 đọc là jīgǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 基改 là gì?

Âm Hán Việt của 基改 là "cơ cải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.