基材
giọng máy của trình duyệt
基材 nghĩa là chất nền.
Nghĩa của 基材
jīcái
CƠ TÀI- Chất nền
Câu hỏi thường gặp
基材 nghĩa là gì?
基材 (jīcái) nghĩa là chất nền.
基材 đọc thế nào?
基材 đọc là jīcái (pinyin).
Âm Hán Việt của 基材 là gì?
Âm Hán Việt của 基材 là "cơ tài".