TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基材

jīcái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ TÀI

基材 nghĩa là chất nền.

Nghĩa của 基材

jīcái

CƠ TÀI
  1. Chất nền

Câu hỏi thường gặp

基材 nghĩa là gì?

基材 (jīcái) nghĩa là chất nền.

基材 đọc thế nào?

基材 đọc là jīcái (pinyin).

Âm Hán Việt của 基材 là gì?

Âm Hán Việt của 基材 là "cơ tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.