TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基础结构

jīchǔjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基礎結構

Âm Hán Việt CƠ SỞ KẾT CẤU

基础结构 nghĩa là cơ sở hạ tầng.

Nghĩa của 基础结构

jīchǔjiégòu

CƠ SỞ KẾT CẤUphồn thể 基礎結構
  1. Cơ sở hạ tầng

Câu hỏi thường gặp

基础结构 nghĩa là gì?

基础结构 (jīchǔjiégòu) nghĩa là cơ sở hạ tầng.

基础结构 đọc thế nào?

基础结构 đọc là jīchǔjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 基础结构 là gì?

Âm Hán Việt của 基础结构 là "cơ sở kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.