TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基脚

jījiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基腳

Âm Hán Việt CƠ CƯỚC

基脚 nghĩa là móng, chân đế.

Nghĩa của 基脚

jījiǎo

CƠ CƯỚCDanh từphồn thể 基腳
  1. Móng
  2. Chân đế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基脚

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

基脚 nghĩa là gì?

基脚 (jījiǎo) nghĩa là móng, chân đế.

基脚 đọc thế nào?

基脚 đọc là jījiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 基脚 là gì?

Âm Hán Việt của 基脚 là "cơ cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.