TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基频

jīpín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基頻

Âm Hán Việt CƠ TẦN

基频 nghĩa là tần số cơ bản.

Nghĩa của 基频

jīpín

CƠ TẦNphồn thể 基頻
  1. Tần số cơ bản

Câu hỏi thường gặp

基频 nghĩa là gì?

基频 (jīpín) nghĩa là tần số cơ bản.

基频 đọc thế nào?

基频 đọc là jīpín (pinyin).

Âm Hán Việt của 基频 là gì?

Âm Hán Việt của 基频 là "cơ tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.