TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堂堂

tángtáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG ĐƯỜNG

堂堂 nghĩa là hoành tráng, nguy nga.

Nghĩa của 堂堂

tángtáng

ĐƯỜNG ĐƯỜNGTính từ
  1. Hoành tráng
  2. Nguy nga
  3. Dáng vẻ oai vệ
  4. Ấn tượng

Từ ghép có 堂堂

Thành ngữ có 堂堂

  • 堂堂正正 — Thể hiện sức mạnh và kỷ luật

Câu hỏi thường gặp

堂堂 nghĩa là gì?

堂堂 (tángtáng) nghĩa là hoành tráng, nguy nga.

堂堂 đọc thế nào?

堂堂 đọc là tángtáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 堂堂 là gì?

Âm Hán Việt của 堂堂 là "đường đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.