塑料袋
giọng máy của trình duyệt
塑料袋 nghĩa là túi nhựa.
Nghĩa của 塑料袋
sùliàodài
TỐ LIỆU ĐẠIDanh từ- Túi nhựa
Câu ví dụ với 塑料袋
- 不,谢谢。我不需要塑料袋。 Bù, xièxie. wǒ bù xūyào sùliàodài.Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1545675
- 不用,谢谢。不需要塑料袋。 Bùyòng, xièxie. bù xūyào sùliàodài.Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1635908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
塑料袋 nghĩa là gì?
塑料袋 (sùliàodài) nghĩa là túi nhựa.
塑料袋 đọc thế nào?
塑料袋 đọc là sùliàodài (pinyin).
Âm Hán Việt của 塑料袋 là gì?
Âm Hán Việt của 塑料袋 là "tố liệu đại".