墉垣
giọng máy của trình duyệt
墉垣 nghĩa là tường thành.
Nghĩa của 墉垣
yōngyuán
- Tường thành
Câu hỏi thường gặp
墉垣 nghĩa là gì?
墉垣 (yōngyuán) nghĩa là tường thành.
墉垣 đọc thế nào?
墉垣 đọc là yōngyuán (pinyin).
墉垣 nghĩa là tường thành.
墉垣 (yōngyuán) nghĩa là tường thành.
墉垣 đọc là yōngyuán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.