TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

增压

zēngyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 增壓

Âm Hán Việt TĂNG ÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

增压 nghĩa là tăng áp, tăng cường.

Nghĩa của 增压

zēngyā

TĂNG ÁPphồn thể 增壓
  1. Tăng áp
  2. Tăng cường
  3. Tăng áp suất

Câu hỏi thường gặp

增压 nghĩa là gì?

增压 (zēngyā) nghĩa là tăng áp, tăng cường.

增压 đọc thế nào?

增压 đọc là zēngyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 增压 là gì?

Âm Hán Việt của 增压 là "tăng áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.