Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
增压 nghĩa là tăng áp, tăng cường.
Nghĩa của 增压
zēngyā
TĂNG ÁPphồn thể 增壓
Tăng áp
Tăng cường
Tăng áp suất
Câu hỏi thường gặp
增压 nghĩa là gì?
增压 (zēngyā) nghĩa là tăng áp, tăng cường.
增压 đọc thế nào?
增压 đọc là zēngyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 增压 là gì?
Âm Hán Việt của 增压 là "tăng áp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.