TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨翟

Mò Dí giọng máy của trình duyệt

墨翟 nghĩa là Tên gốc của Mặc Tử 墨子 (Mòzǐ).

Nghĩa của 墨翟

Mò Dí

tên riêng
  1. Tên gốc của Mặc Tử 墨子 (Mòzǐ)

Câu hỏi thường gặp

墨翟 nghĩa là gì?

墨翟 (mò dí) nghĩa là Tên gốc của Mặc Tử 墨子 (Mòzǐ).

墨翟 đọc thế nào?

墨翟 đọc là Mò Dí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.