TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨西哥

Mòxīgē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC TÂY CA

墨西哥 nghĩa là Mexico.

Nghĩa của 墨西哥

Mòxīgē

MẶC TÂY CATên riêngtên riêng
  1. Mexico

Câu ví dụ với 墨西哥

  • 你去过墨西哥吗? Bạn đã từng đến Mexico phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

墨西哥 nghĩa là gì?

墨西哥 (mòxīgē) nghĩa là Mexico.

墨西哥 đọc thế nào?

墨西哥 đọc là Mòxīgē (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨西哥 là gì?

Âm Hán Việt của 墨西哥 là "mặc tây ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.