TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨西哥湾

Mòxīgē Wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墨西哥灣

Âm Hán Việt MẶC TÂY CA LOAN

墨西哥湾 nghĩa là vịnh Mexico.

Nghĩa của 墨西哥湾

Mòxīgē Wān

MẶC TÂY CA LOANTên riêngphồn thể 墨西哥灣tên riêng
  1. Vịnh Mexico

Câu hỏi thường gặp

墨西哥湾 nghĩa là gì?

墨西哥湾 (mòxīgē wān) nghĩa là vịnh Mexico.

墨西哥湾 đọc thế nào?

墨西哥湾 đọc là Mòxīgē Wān (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨西哥湾 là gì?

Âm Hán Việt của 墨西哥湾 là "mặc tây ca loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.