TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨西哥辣椒

Mòxīgēlàjiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC TÂY CA LẠT TIÊU

墨西哥辣椒 nghĩa là Ớt jalapeño.

Nghĩa của 墨西哥辣椒

Mòxīgēlàjiāo

MẶC TÂY CA LẠT TIÊUtên riêng
  1. Ớt jalapeño

Câu hỏi thường gặp

墨西哥辣椒 nghĩa là gì?

墨西哥辣椒 (mòxīgēlàjiāo) nghĩa là Ớt jalapeño.

墨西哥辣椒 đọc thế nào?

墨西哥辣椒 đọc là Mòxīgēlàjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨西哥辣椒 là gì?

Âm Hán Việt của 墨西哥辣椒 là "mặc tây ca lạt tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.