TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨西拿

Mòxīná giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC TÂY NÃ

墨西拿 nghĩa là thành phố Sicilia.

Nghĩa của 墨西拿

Mòxīná

MẶC TÂY NÃTên riêngtên riêng
  1. Messina, thành phố Sicilia

Câu hỏi thường gặp

墨西拿 nghĩa là gì?

墨西拿 (mòxīná) nghĩa là thành phố Sicilia.

墨西拿 đọc thế nào?

墨西拿 đọc là Mòxīná (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨西拿 là gì?

Âm Hán Việt của 墨西拿 là "mặc tây nã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.