TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨西拿海峡

Mòxīná Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墨西拿海峽

Âm Hán Việt MẶC TÂY NÃ HẢI HIỆP

墨西拿海峡 nghĩa là Eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia.

Nghĩa của 墨西拿海峡

Mòxīná Hǎixiá

MẶC TÂY NÃ HẢI HIỆPphồn thể 墨西拿海峽tên riêng
  1. Eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia

Câu hỏi thường gặp

墨西拿海峡 nghĩa là gì?

墨西拿海峡 (mòxīná hǎixiá) nghĩa là Eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia.

墨西拿海峡 đọc thế nào?

墨西拿海峡 đọc là Mòxīná Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨西拿海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 墨西拿海峡 là "mặc tây nã hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.