Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sĩ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 名 (míng)
士官 nghĩa là chuẩn úy, hạ sĩ quan.
Nghĩa của 士官
shìguān
SĨ QUANDanh từ
Chuẩn úy
Hạ sĩ quan
Sĩ quan không chỉ huy (NCO)
Sĩ quan quân đội Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
士官 nghĩa là gì?
士官 (shìguān) nghĩa là chuẩn úy, hạ sĩ quan.
士官 đọc thế nào?
士官 đọc là shìguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 士官 là gì?
Âm Hán Việt của 士官 là "sĩ quan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.