壬戌
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhâm tuất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
壬戌 nghĩa là Năm thứ năm mươi chín Nhâm Tuất của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1982 hoặc 2042.
Nghĩa của 壬戌
rénxū
NHÂM TUẤTDanh từ- Năm thứ năm mươi chín Nhâm Tuất của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1982 hoặc 2042
Câu hỏi thường gặp
壬戌 nghĩa là gì?
壬戌 (rénxū) nghĩa là Năm thứ năm mươi chín Nhâm Tuất của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1982 hoặc 2042.
壬戌 đọc thế nào?
壬戌 đọc là rénxū (pinyin).
Âm Hán Việt của 壬戌 là gì?
Âm Hán Việt của 壬戌 là "nhâm tuất".