TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声威

shēngwēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲威

Âm Hán Việt THANH UY

声威 nghĩa là uy tín, danh tiếng.

Nghĩa của 声威

shēngwēi

THANH UYDanh từphồn thể 聲威
  1. Uy tín
  2. Danh tiếng
  3. Ảnh hưởng

Câu hỏi thường gặp

声威 nghĩa là gì?

声威 (shēngwēi) nghĩa là uy tín, danh tiếng.

声威 đọc thế nào?

声威 đọc là shēngwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 声威 là gì?

Âm Hán Việt của 声威 là "thanh uy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.