声调
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聲調
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh điệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
声调 nghĩa là thanh điệu, nốt.
Nghĩa của 声调
shēngdiào
THANH ĐIỆUDanh từphồn thể 聲調- Thanh điệu
- Nốt
- Một thanh (trong âm tiết tiếng Trung)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 声调
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
声调 nghĩa là gì?
声调 (shēngdiào) nghĩa là thanh điệu, nốt.
声调 đọc thế nào?
声调 đọc là shēngdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 声调 là gì?
Âm Hán Việt của 声调 là "thanh điệu".