TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

备孕

bèiyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 備孕

Âm Hán Việt BỊ DỰNG

备孕 nghĩa là Đang cố gắng mang thai.

Nghĩa của 备孕

bèiyùn

BỊ DỰNGĐộng từphồn thể 備孕
  1. Đang cố gắng mang thai

Câu hỏi thường gặp

备孕 nghĩa là gì?

备孕 (bèiyùn) nghĩa là Đang cố gắng mang thai.

备孕 đọc thế nào?

备孕 đọc là bèiyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 备孕 là gì?

Âm Hán Việt của 备孕 là "bị dựng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.