复数平面 (fùshùpíngmiàn) nghĩa là mặt phẳng phức, mặt phẳng argand.
复数平面 đọc thế nào?
复数平面 đọc là fùshùpíngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 复数平面 là gì?
Âm Hán Việt của 复数平面 là "phức số bình diện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.