复查
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 復查
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
复查 nghĩa là kiểm tra lại, tái kiểm tra, pháp luật phúc tra, điều tra lại.
Nghĩa của 复查
fùchá
PHÚC TRAĐộng từphồn thể 復查- Kiểm tra lại; tái kiểm tra
- Pháp luật phúc tra, điều tra lại
Câu hỏi thường gặp
复查 nghĩa là gì?
复查 (fùchá) nghĩa là kiểm tra lại, tái kiểm tra, pháp luật phúc tra, điều tra lại.
复查 đọc thế nào?
复查 đọc là fùchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 复查 là gì?
Âm Hán Việt của 复查 là "phúc tra".