夏令营
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 夏令營
夏令营 nghĩa là trại hè.
Nghĩa của 夏令营
xiàlìngyíng
HẠ LỆNH DOANHDanh từphồn thể 夏令營- Trại hè
Câu hỏi thường gặp
夏令营 nghĩa là gì?
夏令营 (xiàlìngyíng) nghĩa là trại hè.
夏令营 đọc thế nào?
夏令营 đọc là xiàlìngyíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 夏令营 là gì?
Âm Hán Việt của 夏令营 là "hạ lệnh doanh".