外场
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外場
外场 nghĩa là khu vực bên ngoài.
Nghĩa của 外场
wàichǎng
NGOẠI TRƯỜNGDanh từphồn thể 外場- Khu vực bên ngoài (của nơi có khu vực bên trong)
- Khu vực ăn uống của nhà hàng (khác với nhà bếp)
- Sân ngoài (bóng chày, v.v.)
- Khu vực bên ngoài một địa điểm (ví dụ: bên ngoài sân vận động)
- Hiện trường (bảo trì, thử nghiệm, v.v.)
- Kinh kịch Trung Quốc Khu vực trước bàn trên sân khấu
wàicháng
NGOẠI TRƯỜNGDanh từphồn thể 外場- Thế giới bên ngoài
- Xã hội
Câu hỏi thường gặp
外场 nghĩa là gì?
外场 (wàichǎng, wàicháng) nghĩa là khu vực bên ngoài.
外场 đọc thế nào?
外场 đọc là wàichǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 外场 là gì?
Âm Hán Việt của 外场 là "ngoại trường".