TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多媒体

duōméitǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多媒體

Âm Hán Việt ĐA MÔI THỂ

多媒体 nghĩa là đa phương tiện.

Nghĩa của 多媒体

duōméitǐ

ĐA MÔI THỂDanh từphồn thể 多媒體
  1. Đa phương tiện

Câu hỏi thường gặp

多媒体 nghĩa là gì?

多媒体 (duōméitǐ) nghĩa là đa phương tiện.

多媒体 đọc thế nào?

多媒体 đọc là duōméitǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 多媒体 là gì?

Âm Hán Việt của 多媒体 là "đa môi thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.