TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多明尼加

Duōmíngníjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA MINH NI GIA

多明尼加 nghĩa là cộng hòa Dominica.

Nghĩa của 多明尼加

Duōmíngníjiā

ĐA MINH NI GIATên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Cộng hòa Dominica

Câu hỏi thường gặp

多明尼加 nghĩa là gì?

多明尼加 (duōmíngníjiā) nghĩa là cộng hòa Dominica.

多明尼加 đọc thế nào?

多明尼加 đọc là Duōmíngníjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 多明尼加 là gì?

Âm Hán Việt của 多明尼加 là "đa minh ni gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.