TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多普勒

Duōpǔlè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA PHỔ LẶC

多普勒 nghĩa là Christian Johann Doppler, nhà vật lý người Áo phát hiện ra hiệu ứng Doppler.

Nghĩa của 多普勒

Duōpǔlè

ĐA PHỔ LẶCTên riêngtên riêng
  1. Christian Johann Doppler, nhà vật lý người Áo phát hiện ra hiệu ứng Doppler

Câu hỏi thường gặp

多普勒 nghĩa là gì?

多普勒 (duōpǔlè) nghĩa là Christian Johann Doppler, nhà vật lý người Áo phát hiện ra hiệu ứng Doppler.

多普勒 đọc thế nào?

多普勒 đọc là Duōpǔlè (pinyin).

Âm Hán Việt của 多普勒 là gì?

Âm Hán Việt của 多普勒 là "đa phổ lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.