Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa dạng tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
多样性 nghĩa là sự đa dạng, tính đa dạng.
Nghĩa của 多样性
duōyàngxìng
ĐA DẠNG TÍNHDanh từphồn thể 多樣性
Sự đa dạng; tính đa dạng
Câu hỏi thường gặp
多样性 nghĩa là gì?
多样性 (duōyàngxìng) nghĩa là sự đa dạng, tính đa dạng.
多样性 đọc thế nào?
多样性 đọc là duōyàngxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 多样性 là gì?
Âm Hán Việt của 多样性 là "đa dạng tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.