TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多瑙河

Duōnǎo Hé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA NÃO HÀ

多瑙河 nghĩa là sông Danube.

Nghĩa của 多瑙河

Duōnǎo Hé

ĐA NÃO HÀTên riêngtên riêng
  1. Sông Danube

Câu hỏi thường gặp

多瑙河 nghĩa là gì?

多瑙河 (duōnǎo hé) nghĩa là sông Danube.

多瑙河 đọc thế nào?

多瑙河 đọc là Duōnǎo Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 多瑙河 là gì?

Âm Hán Việt của 多瑙河 là "đa não hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.