Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dạ xoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
夜叉 nghĩa là dạ xoa, người trông dữ tợn.
Nghĩa của 夜叉
yèchā
DẠ XOADanh từ
từ mượn Dạ xoa (ác quỷ)
nghĩa bóng Người trông dữ tợn
Câu hỏi thường gặp
夜叉 nghĩa là gì?
夜叉 (yèchā) nghĩa là dạ xoa, người trông dữ tợn.
夜叉 đọc thế nào?
夜叉 đọc là yèchā (pinyin).
Âm Hán Việt của 夜叉 là gì?
Âm Hán Việt của 夜叉 là "dạ xoa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.