TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

够呛

gòuqiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夠嗆

够呛 nghĩa là không chịu nổi, kinh khủng.

Nghĩa của 够呛

gòuqiàng

Tính từphồn thể 夠嗆
  1. Không chịu nổi
  2. Kinh khủng
  3. Đủ
  4. Khó mà

Câu hỏi thường gặp

够呛 nghĩa là gì?

够呛 (gòuqiàng) nghĩa là không chịu nổi, kinh khủng.

够呛 đọc thế nào?

够呛 đọc là gòuqiàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.