TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

够戗

gòuqiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夠戧

够戗 nghĩa là Biến thể của 够呛 (gòuqiàng).

Nghĩa của 够戗

gòuqiàng

phồn thể 夠戧
  1. Biến thể của 够呛 (gòuqiàng)

Câu hỏi thường gặp

够戗 nghĩa là gì?

够戗 (gòuqiàng) nghĩa là Biến thể của 够呛 (gòuqiàng).

够戗 đọc thế nào?

够戗 đọc là gòuqiàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.