TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大为

dàwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大為

Âm Hán Việt ĐẠI VI

大为 nghĩa là rất, rất nhiều.

Nghĩa của 大为

dàwéi

ĐẠI VIPhó từphồn thể 大為
  1. Rất
  2. Rất nhiều

Thành ngữ có 大为

Câu hỏi thường gặp

大为 nghĩa là gì?

大为 (dàwéi) nghĩa là rất, rất nhiều.

大为 đọc thế nào?

大为 đọc là dàwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 大为 là gì?

Âm Hán Việt của 大为 là "đại vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.