TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大伦敦地区

dà Lúndūndìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大倫敦地區

Âm Hán Việt ĐẠI LUÂN ĐÔN ĐỊA KHU

大伦敦地区 nghĩa là vùng đại luân đôn, khu vực luân đôn, anh.

Nghĩa của 大伦敦地区

dà Lúndūndìqū

ĐẠI LUÂN ĐÔN ĐỊA KHUphồn thể 大倫敦地區
  1. Vùng Đại Luân Đôn
  2. Khu vực Luân Đôn, Anh

Câu hỏi thường gặp

大伦敦地区 nghĩa là gì?

大伦敦地区 (dà lúndūndìqū) nghĩa là vùng đại luân đôn, khu vực luân đôn, anh.

大伦敦地区 đọc thế nào?

大伦敦地区 đọc là dà Lúndūndìqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 大伦敦地区 là gì?

Âm Hán Việt của 大伦敦地区 là "đại luân đôn địa khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.