TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大修

dàxiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大修 nghĩa là đại tu.

Nghĩa của 大修

dàxiū

ĐẠI TUĐộng từ
  1. Đại tu

Câu hỏi thường gặp

大修 nghĩa là gì?

大修 (dàxiū) nghĩa là đại tu.

大修 đọc thế nào?

大修 đọc là dàxiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 大修 là gì?

Âm Hán Việt của 大修 là "đại tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.