TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大公国

dàgōngguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大公國

Âm Hán Việt ĐẠI CÔNG QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại công quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大公国 nghĩa là đại công quốc.

Nghĩa của 大公国

dàgōngguó

ĐẠI CÔNG QUỐCDanh từphồn thể 大公國
  1. Đại công quốc

Câu hỏi thường gặp

大公国 nghĩa là gì?

大公国 (dàgōngguó) nghĩa là đại công quốc.

大公国 đọc thế nào?

大公国 đọc là dàgōngguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 大公国 là gì?

Âm Hán Việt của 大公国 là "đại công quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.