TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大剌剌

dàlàlà giọng máy của trình duyệt

大剌剌 nghĩa là khoa trương, điệu bộ.

Nghĩa của 大剌剌

dàlàlà

Phó từ
  1. Khoa trương
  2. Điệu bộ
  3. Ngẫu hứng

Câu hỏi thường gặp

大剌剌 nghĩa là gì?

大剌剌 (dàlàlà) nghĩa là khoa trương, điệu bộ.

大剌剌 đọc thế nào?

大剌剌 đọc là dàlàlà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.