TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大前年

dàqiánnián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TIỀN NIÊN

大前年 nghĩa là ba năm trước.

Nghĩa của 大前年

dàqiánnián

ĐẠI TIỀN NIÊNDanh từ
  1. Ba năm trước

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大前年

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

大前年 nghĩa là gì?

大前年 (dàqiánnián) nghĩa là ba năm trước.

大前年 đọc thế nào?

大前年 đọc là dàqiánnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 大前年 là gì?

Âm Hán Việt của 大前年 là "đại tiền niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.