大国
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大國
大国 nghĩa là cường quốc.
Nghĩa của 大国
dàguó
ĐẠI QUỐCDanh từphồn thể 大國- Cường quốc (tức là một quốc gia thống trị)
Từ ghép có 大国
Câu hỏi thường gặp
大国 nghĩa là gì?
大国 (dàguó) nghĩa là cường quốc.
大国 đọc thế nào?
大国 đọc là dàguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 大国 là gì?
Âm Hán Việt của 大国 là "đại quốc".