大学生
HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大學生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại học sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大学生 nghĩa là sinh viên đại học, sinh viên cao đẳng.
Nghĩa của 大学生
dàxuéshēng
ĐẠI HỌC SINHDanh từphồn thể 大學生- Sinh viên đại học
- Sinh viên cao đẳng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大学生
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
大学生 nghĩa là gì?
大学生 (dàxuéshēng) nghĩa là sinh viên đại học, sinh viên cao đẳng.
大学生 đọc thế nào?
大学生 đọc là dàxuéshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 大学生 là gì?
Âm Hán Việt của 大学生 là "đại học sinh".