TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大学生

HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dàxuéshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大學生

Âm Hán Việt ĐẠI HỌC SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại học sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大学生 nghĩa là sinh viên đại học, sinh viên cao đẳng.

Nghĩa của 大学生

dàxuéshēng

ĐẠI HỌC SINHDanh từphồn thể 大學生
  1. Sinh viên đại học
  2. Sinh viên cao đẳng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大学生

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

大学生 nghĩa là gì?

大学生 (dàxuéshēng) nghĩa là sinh viên đại học, sinh viên cao đẳng.

大学生 đọc thế nào?

大学生 đọc là dàxuéshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大学生 là gì?

Âm Hán Việt của 大学生 là "đại học sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.