大师
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大師
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大师 nghĩa là đại sư, bậc thầy.
Nghĩa của 大师
dàshī
ĐẠI SƯDanh từphồn thể 大師- Đại sư
- Bậc thầy
Câu hỏi thường gặp
大师 nghĩa là gì?
大师 (dàshī) nghĩa là đại sư, bậc thầy.
大师 đọc thế nào?
大师 đọc là dàshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 大师 là gì?
Âm Hán Việt của 大师 là "đại sư".