TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大师

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dàshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大師

Âm Hán Việt ĐẠI SƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大师 nghĩa là đại sư, bậc thầy.

Nghĩa của 大师

dàshī

ĐẠI SƯDanh từphồn thể 大師
  1. Đại sư
  2. Bậc thầy

Câu hỏi thường gặp

大师 nghĩa là gì?

大师 (dàshī) nghĩa là đại sư, bậc thầy.

大师 đọc thế nào?

大师 đọc là dàshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 大师 là gì?

Âm Hán Việt của 大师 là "đại sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.