TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大悲咒

Dàbēizhòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BI CHÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại bi chú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大悲咒 nghĩa là đại bi chú.

Nghĩa của 大悲咒

Dàbēizhòu

ĐẠI BI CHÚTên riêngtên riêng
  1. Đại Bi Chú

Câu hỏi thường gặp

大悲咒 nghĩa là gì?

大悲咒 (dàbēizhòu) nghĩa là đại bi chú.

大悲咒 đọc thế nào?

大悲咒 đọc là Dàbēizhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 大悲咒 là gì?

Âm Hán Việt của 大悲咒 là "đại bi chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.