TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大憝

dàduì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐỖI

大憝 nghĩa là Kẻ thù không đội trời chung.

Nghĩa của 大憝

dàduì

ĐẠI ĐỖIDanh từ
  1. Kẻ thù không đội trời chung
  2. Chủ địch

Thành ngữ có 大憝

  • 元恶大憝 — Tội phạm đầu sỏ và kẻ thù không đội trời chung

Câu hỏi thường gặp

大憝 nghĩa là gì?

大憝 (dàduì) nghĩa là Kẻ thù không đội trời chung.

大憝 đọc thế nào?

大憝 đọc là dàduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 大憝 là gì?

Âm Hán Việt của 大憝 là "đại đỗi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.