TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大无畏

dàwúwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大無畏

Âm Hán Việt ĐẠI VÔ ỐI

大无畏 nghĩa là Hoàn toàn không sợ hãi.

Nghĩa của 大无畏

dàwúwèi

ĐẠI VÔ ỐITính từphồn thể 大無畏
  1. Hoàn toàn không sợ hãi

Câu hỏi thường gặp

大无畏 nghĩa là gì?

大无畏 (dàwúwèi) nghĩa là Hoàn toàn không sợ hãi.

大无畏 đọc thế nào?

大无畏 đọc là dàwúwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 大无畏 là gì?

Âm Hán Việt của 大无畏 là "đại vô ối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.