大月支 (dà yuèzhī) nghĩa là Biến thể của 大月氏 (Dà Yuèzhī).
大月支 đọc thế nào?
大月支 đọc là Dà Yuèzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 大月支 là gì?
Âm Hán Việt của 大月支 là "đại nguyệt chi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.