TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大月支

Dà Yuèzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI NGUYỆT CHI

大月支 nghĩa là Biến thể của 大月氏 (Dà Yuèzhī).

Nghĩa của 大月支

Dà Yuèzhī

ĐẠI NGUYỆT CHIDanh từtên riêng
  1. Biến thể của 大月氏 (Dà Yuèzhī)

Câu hỏi thường gặp

大月支 nghĩa là gì?

大月支 (dà yuèzhī) nghĩa là Biến thể của 大月氏 (Dà Yuèzhī).

大月支 đọc thế nào?

大月支 đọc là Dà Yuèzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 大月支 là gì?

Âm Hán Việt của 大月支 là "đại nguyệt chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.