TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大月氏

Dà Yuèzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI NGUYỆT CHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại nguyệt chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大月氏 nghĩa là Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏 (Yuèzhī) ở Trung Á thời nhà Hán.

Nghĩa của 大月氏

Dà Yuèzhī

ĐẠI NGUYỆT CHItên riêng
  1. Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏 (Yuèzhī) ở Trung Á thời nhà Hán

Câu hỏi thường gặp

大月氏 nghĩa là gì?

大月氏 (dà yuèzhī) nghĩa là Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏 (Yuèzhī) ở Trung Á thời nhà Hán.

大月氏 đọc thế nào?

大月氏 đọc là Dà Yuèzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 大月氏 là gì?

Âm Hán Việt của 大月氏 là "đại nguyệt chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.