TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大步流星

dàbùliúxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BỘ LƯU TINH

大步流星 nghĩa là sải bước, sải những bước lớn.

Nghĩa của 大步流星

dàbùliúxīng

ĐẠI BỘ LƯU TINHCụm từ
  1. Sải bước
  2. Sải những bước lớn (khi đi)

Câu hỏi thường gặp

大步流星 nghĩa là gì?

大步流星 (dàbùliúxīng) nghĩa là sải bước, sải những bước lớn.

大步流星 đọc thế nào?

大步流星 đọc là dàbùliúxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大步流星 là gì?

Âm Hán Việt của 大步流星 là "đại bộ lưu tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.