TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大气压

dàqìyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大氣壓

Âm Hán Việt ĐẠI KHÍ ÁP

大气压 nghĩa là áp suất khí quyển.

Nghĩa của 大气压

dàqìyā

ĐẠI KHÍ ÁPDanh từphồn thể 大氣壓
  1. Áp suất khí quyển

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大气压

Đồng nghĩa

Từ ghép có 大气压

Câu hỏi thường gặp

大气压 nghĩa là gì?

大气压 (dàqìyā) nghĩa là áp suất khí quyển.

大气压 đọc thế nào?

大气压 đọc là dàqìyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 大气压 là gì?

Âm Hán Việt của 大气压 là "đại khí áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.