TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大气圈

dàqìquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大氣圈

Âm Hán Việt ĐẠI KHÍ QUYỂN

大气圈 nghĩa là khí quyển.

Nghĩa của 大气圈

dàqìquān

ĐẠI KHÍ QUYỂNDanh từphồn thể 大氣圈
  1. Khí quyển

Câu hỏi thường gặp

大气圈 nghĩa là gì?

大气圈 (dàqìquān) nghĩa là khí quyển.

大气圈 đọc thế nào?

大气圈 đọc là dàqìquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 大气圈 là gì?

Âm Hán Việt của 大气圈 là "đại khí quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.