TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大溪地

Dàxīdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI KHÊ ĐỊA

大溪地 nghĩa là Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp.

Nghĩa của 大溪地

Dàxīdì

ĐẠI KHÊ ĐỊATên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Câu hỏi thường gặp

大溪地 nghĩa là gì?

大溪地 (dàxīdì) nghĩa là Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp.

大溪地 đọc thế nào?

大溪地 đọc là Dàxīdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 大溪地 là gì?

Âm Hán Việt của 大溪地 là "đại khê địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.